рок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Số kiếp, số mệnh, số mạng, số phận, kiếp, mệnh, phận, vận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́кро́ки
Sinh cáchро́каро́ков
Tặng cáchро́куро́кам
Đối cáchро́кро́ки
Công cụ cáchро́комро́ками
Giới cáchро́керо́ках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa