судьби́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- số phận, định mệnh, vận mệnhdiminutive
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | судьби́на | судьби́ны |
| Sinh cách | судьби́ны | судьби́н |
| Tặng cách | судьби́не | судьби́нам |
| Đối cách | судьби́ну | судьби́ны |
| Công cụ cách | судьби́ной, судьби́ною | судьби́нами |
| Giới cách | судьби́не | судьби́нах |