судьба́ судьба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. số phận
  2. định mệnh
  3. số phận, vận mệnh
  4. vận số
  5. số mệnh định sẵn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсудьба́су́дьбы
Sinh cáchсудьбы́су́деб
Tặng cáchсудьбе́су́дьбам
Đối cáchсудьбу́су́дьбы
Công cụ cáchсудьбо́й, судьбо́юсу́дьбами
Giới cáchсудьбе́су́дьбах

Từ đồng nghĩa