проро́чить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể напроро́читьtiên đoán, dự báo
Nghĩa
- Tiên đoán, đoán trước, báo trước
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | проро́чу |
| ты | проро́чишь |
| он / она / оно | проро́чит |
| мы | проро́чим |
| вы | проро́чите |
| они | проро́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проро́чил |
| Giống cái | проро́чила |
| Giống trung | проро́чило |
| Số nhiều | проро́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проро́чь |
| Số nhiều | проро́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | проро́чащий | проро́чивший |
| Bị động | пророчимый | пророченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | проро́ча | пророчив, пророчивши |