проро́к пророк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà tiên tri

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроро́кпроро́ки
Sinh cáchпроро́капроро́ков
Tặng cáchпроро́купроро́кам
Đối cáchпроро́капроро́ков
Công cụ cáchпроро́компроро́ками
Giới cáchпроро́кепроро́ках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa