ро́ковый
tính từ
Nghĩa
- thuộc về rock, mang tính rock, của rockrelational
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ро́ковый | ро́ковое | ро́ковая | ро́ковые |
| Sinh cách | ро́кового | ро́кового | ро́ковой | ро́ковых |
| Tặng cách | ро́ковому | ро́ковому | ро́ковой | ро́ковым |
| Đối cách | ро́ковый | ро́ковое | ро́ковую | ро́ковые |
| Công cụ cách | ро́ковым | ро́ковым | ро́ковой | ро́ковыми |
| Giới cách | ро́ковом | ро́ковом | ро́ковой | ро́ковых |