ро́ковый роковый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về rock, mang tính rock, của rockrelational

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchро́ковыйро́ковоеро́коваяро́ковые
Sinh cáchро́ковогоро́ковогоро́ковойро́ковых
Tặng cáchро́ковомуро́ковомуро́ковойро́ковым
Đối cáchро́ковыйро́ковоеро́ковуюро́ковые
Công cụ cáchро́ковымро́ковымро́ковойро́ковыми
Giới cáchро́ковомро́ковомро́ковойро́ковых