ро́к-му́зыка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhạc rock, âm nhạc rock
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́к-му́зыка | ро́к-му́зыки |
| Sinh cách | ро́к-му́зыки | ро́к-му́зык |
| Tặng cách | ро́к-му́зыке | ро́к-му́зыкам |
| Đối cách | ро́к-му́зыку | ро́к-му́зыки |
| Công cụ cách | ро́к-му́зыкой, ро́к-му́зыкою | ро́к-му́зыками |
| Giới cách | ро́к-му́зыке | ро́к-му́зыках |