ро́к-му́зыка рок-музыка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhạc rock, âm nhạc rock

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́к-му́зыкаро́к-му́зыки
Sinh cáchро́к-му́зыкиро́к-му́зык
Tặng cáchро́к-му́зыкеро́к-му́зыкам
Đối cáchро́к-му́зыкуро́к-му́зыки
Công cụ cáchро́к-му́зыкой, ро́к-му́зыкоюро́к-му́зыками
Giới cáchро́к-му́зыкеро́к-му́зыках

Từ liên quan