роково́й роковой

tính từ

Nghĩa

  1. Bất hạnh, vô cùng nguy hại, tận số

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchроково́йроково́ерокова́яроковы́е
Sinh cáchроково́гороково́гороково́йроковы́х
Tặng cáchроково́муроково́муроково́йроковы́м
Đối cáchроково́го, роково́йроково́ерокову́юроковы́х, роковы́е
Công cụ cáchроковы́мроковы́мроково́йроковы́ми
Giới cáchроково́мроково́мроково́йроковы́х

Ví dụ

  • роковая ошибка
    sai lầm vô cùng nguy hại, sai lầm chết người

ро́ковый роковый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về rock, mang tính rock, của rockrelational

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchро́ковыйро́ковоеро́коваяро́ковые
Sinh cáchро́ковогоро́ковогоро́ковойро́ковых
Tặng cáchро́ковомуро́ковомуро́ковойро́ковым
Đối cáchро́ковыйро́ковоеро́ковуюро́ковые
Công cụ cáchро́ковымро́ковымро́ковойро́ковыми
Giới cáchро́ковомро́ковомро́ковойро́ковых