реше́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bản án, quyết định, phán quyếtсудаsự
- lời giảiответ к задаче и т. п.
- nghị quyết, quyết địnhпостановление
- quyết định, giải pháp, đối sách, cách giải quyếtзаключение, вывод
- Quyết định, giải quyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реше́ние | реше́ния |
| Sinh cách | реше́ния | реше́ний |
| Tặng cách | реше́нию | реше́ниям |
| Đối cách | реше́ние | реше́ния |
| Công cụ cách | реше́нием | реше́ниями |
| Giới cách | реше́нии | реше́ниях |
Ví dụ
- принимать решениеthông qua nghị quyết (quyết nghị, quyết định)
- решение съездаnghị quyết (quyết nghị) của đại hội
- выносить решениеа) — (о собрании) — thông qua nghị quyết (quyết nghị, quyết định); б) — (в суде) — tuyên bố bản án, tuyên bố quyết định của tòa, tuyên đọc lời phán quyết của tòa
Từ liên quan
реши́тьquyết định; giải quyết, tìm ra đáp ánотве́тtrách nhiệm; Trả lời, đáp, phúc đáp, giải đãpреша́тьGiải quyết, hòa giải; Quyết địnhреши́тельноkiên quyết, cương quyết, quả quyết; kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyết, dứt khoátвы́борchọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, kén chọn, tuyển lựa; mặt hàngразреше́ниеcho phép; giải quyết, giải phápреши́тельностьkiên quyết, cương quyết, quả quyết; kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyếtразга́дкаlời giải; đoán, giải, đoán ra, giải được





