реша́ть решать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giải quyết, hòa giải
  2. Quyết định

Chia động từ

Hiện tại
яреша́ю
тыреша́ешь
он / она / онореша́ет
мыреша́ем
выреша́ете
ониреша́ют
Quá khứ
Giống đựcреша́л
Giống cáiреша́ла
Giống trungреша́ло
Số nhiềuреша́ли
Mệnh lệnh
Số ítреша́й
Số nhiềuреша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngреша́ющийреша́вший
Bị độngреша́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từреша́ярешав, решавши

Từ liên quan