реши́тельность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- kiên quyết, cương quyết, quả quyếtсмелостьlòng, sự
- kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyếtкатегоричностьsự, thái độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реши́тельность | — |
| Sinh cách | реши́тельности | — |
| Tặng cách | реши́тельности | — |
| Đối cách | реши́тельность | — |
| Công cụ cách | реши́тельностью | — |
| Giới cách | реши́тельности | — |