реши́тельность решительность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. kiên quyết, cương quyết, quả quyếtсмелостьlòng, sự
  2. kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyếtкатегоричностьsự, thái độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреши́тельность—
Sinh cáchреши́тельности—
Tặng cáchреши́тельности—
Đối cáchреши́тельность—
Công cụ cáchреши́тельностью—
Giới cáchреши́тельности—

Từ liên quan