реши́тельно решительно

trạng từ

Nghĩa

  1. kiên quyết, cương quyết, quả quyếtсмелоmột cách
  2. kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyết, dứt khoátкатегорически тж.một cách
  3. tuyệt nhiên, hoàn toànсовершенно

Ví dụ

  • решительно возражать
    kịch liệt (quyết liệt, cực lực, kiên quyết) phản đối, phản đối kịch liệt (quyết liệt, cực liệt, kiên quyết)
  • решительно отрицать что-л.
    nhất quyết (kiên qyết, quả quyết, cực lực) phủ nhận cái gì, chối phắt điều gì, chối phăng việc gì
  • быть решительно против чего-л.
    kiên quyết (dứt khoát, quyết liệt) chống cái gì

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Bắt nguồn từ

реши́тельный решительный

tính từ

Nghĩa

  1. dứt khoátокончательный
  2. kiên quyết, cương quyết, quả quyếtсмелый, энергичный
  3. kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyếtкатегорический
  4. quyết định, quyết liệt, chủ yếu, chủ chốt, quan trọng nhấtрешающий

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchреши́тельныйреши́тельноереши́тельнаяреши́тельные
Sinh cáchреши́тельногореши́тельногореши́тельнойреши́тельных
Tặng cáchреши́тельномуреши́тельномуреши́тельнойреши́тельным
Đối cáchреши́тельный, реши́тельногореши́тельноереши́тельнуюреши́тельные, реши́тельных
Công cụ cáchреши́тельнымреши́тельнымреши́тельной, (реши́тельною)реши́тельными
Giới cáchреши́тельномреши́тельномреши́тельнойреши́тельных
Dạng ngắnреши́теленреши́тельнореши́тельнареши́тельны

Ví dụ

  • решительный ответ
    câu trả lời dứt khoát
  • решительный человек
    con người cương quyết (kiên quyết, quả quyết)
  • решительные меры
    những biện pháp kiên quyết (quyết liệt)

Từ phái sinh