реши́тельно
trạng từ
Nghĩa
- kiên quyết, cương quyết, quả quyếtсмелоmột cách
- kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyết, dứt khoátкатегорически тж.một cách
- tuyệt nhiên, hoàn toànсовершенно
Ví dụ
- решительно возражатьkịch liệt (quyết liệt, cực lực, kiên quyết) phản đối, phản đối kịch liệt (quyết liệt, cực liệt, kiên quyết)
- решительно отрицать что-л.nhất quyết (kiên qyết, quả quyết, cực lực) phủ nhận cái gì, chối phắt điều gì, chối phăng việc gì
- быть решительно против чего-л.kiên quyết (dứt khoát, quyết liệt) chống cái gì
Từ liên quan
реши́тьquyết định; giải quyết, tìm ra đáp ánреша́тьGiải quyết, hòa giải; Quyết địnhреши́тьсяquyết định; lấy hết can đảm, dámреша́тьсяgiải quyết, quyết định; quyết định, quyết định làm, dám làm, dám, cả gan, đánh bạo, nỡреши́тельныйdứt khoát; kiên quyết, cương quyết, quả quyếtреши́тельностьkiên quyết, cương quyết, quả quyết; kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyết
