рабо́та работа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nghề, công việcпрофессия
  2. công việcтруд
  3. tác phẩmпроизведение искусства
  4. lao động, công việcтруд
  5. nghề nghiệpпрофессия
  6. tác phẩm, sản phẩmтворение
  7. công việc, việc làm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрабо́тарабо́ты
Sinh cáchрабо́тырабо́т
Tặng cáchрабо́терабо́там
Đối cáchрабо́турабо́ты
Công cụ cáchрабо́той, рабо́тоюрабо́тами
Giới cáchрабо́терабо́тах

Từ liên quan