работода́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chủ
- Người giao việc, người thuê nhân công, chủ nhà máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | работода́тель | работода́тели |
| Sinh cách | работода́теля | работода́телей |
| Tặng cách | работода́телю | работода́телям |
| Đối cách | работода́теля | работода́телей |
| Công cụ cách | работода́телем | работода́телями |
| Giới cách | работода́теле | работода́телях |