рабо́тница работница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nữ cán bộ, nữ nhân viên
  2. nữ công nhânженщина-рабочий
  3. nữ cố nôngбатрачка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрабо́тницарабо́тницы
Sinh cáchрабо́тницырабо́тниц
Tặng cáchрабо́тницерабо́тницам
Đối cáchрабо́тницурабо́тниц
Công cụ cáchрабо́тницей, рабо́тницеюрабо́тницами
Giới cáchрабо́тницерабо́тницах

Ví dụ

  • домашняя работница
    bà phục vụ ở nhà, cô giúp việc trong nhà, cô ở

Từ liên quan