рабо́тка работка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ít việc, ít công sức, chút việc, chút sức lựcDiminutive of работа.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрабо́ткарабо́тки
Sinh cáchрабо́ткирабо́ток
Tặng cáchрабо́ткерабо́ткам
Đối cáchрабо́ткурабо́тки
Công cụ cáchрабо́ткой, рабо́ткоюрабо́тками
Giới cáchрабо́ткерабо́тках