рабо́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- ít việc, ít công sức, chút việc, chút sức lựcDiminutive of работа.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рабо́тка | рабо́тки |
| Sinh cách | рабо́тки | рабо́ток |
| Tặng cách | рабо́тке | рабо́ткам |
| Đối cách | рабо́тку | рабо́тки |
| Công cụ cách | рабо́ткой, рабо́ткою | рабо́тками |
| Giới cách | рабо́тке | рабо́тках |