разрабо́тка разработка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuẩn bị, soạn thảo, vạch ra, thảo ra, nghiên cứuвопроса и т. пsự
  2. cày bừa, làm đấtземлиsự
  3. khai thácспособ добычиcách, phưong pháp
  4. khai thác, khai mỏполезных ископаемыхsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразрабо́ткаразрабо́тки
Sinh cáchразрабо́ткиразрабо́ток
Tặng cáchразрабо́ткеразрабо́ткам
Đối cáchразрабо́ткуразрабо́тки
Công cụ cáchразрабо́ткой, разрабо́ткоюразрабо́тками
Giới cáchразрабо́ткеразрабо́тках

Ví dụ

  • разработка апатитов
    [sự] khai thac apatit
  • открытая разработка
    [cách, phương pháp] khai thác lộ thiên
  • разработки
    (место добычи) — nơi (công trường) khai thác

Từ liên quan