рабо́тник работник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người làm, cán bộ, nhân viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрабо́тникрабо́тники
Sinh cáchрабо́тникарабо́тников
Tặng cáchрабо́тникурабо́тникам
Đối cáchрабо́тникарабо́тников
Công cụ cáchрабо́тникомрабо́тниками
Giới cáchрабо́тникерабо́тниках

Ví dụ

  • работник умственного труда
    người lao động trí óc
  • работник транспорта
    nhân viên (người làm trong) ngành vận tải
  • работник посольства
    nhân viên của đại sứ quán

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa