пыта́ться пытаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Toan, thử, cố, mưu toan, cố gắng, cố thử

Chia động từ

Hiện tại
япыта́юсь
тыпыта́ешься
он / она / онопыта́ется
мыпыта́емся
выпыта́етесь
онипыта́ются
Quá khứ
Giống đựcпыта́лся
Giống cáiпыта́лась
Giống trungпыта́лось
Số nhiềuпыта́лись
Mệnh lệnh
Số ítпыта́йся
Số nhiềuпыта́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпыта́ющийсяпыта́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпыта́ясьпыта́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa