стара́ться стараться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cố gắng, cố, gắng, chịu khó, gắng gổделать что-л. с уседием
  2. nỗ lực, cố gắng, rán sức, gắng sức, cố+инф.прилагать усилия

Chia động từ

Hiện tại
ястара́юсь
тыстара́ешься
он / она / оностара́ется
мыстара́емся
выстара́етесь
онистара́ются
Quá khứ
Giống đựcстара́лся
Giống cáiстара́лась
Giống trungстара́лось
Số nhiềuстара́лись
Mệnh lệnh
Số ítстара́йся
Số nhiềuстара́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстара́ющийсястара́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстара́ясьстара́вшись

Ví dụ

  • стараться изо всех сил
    cố (rán, gắng, dốc, đem) hết sức
  • стараться выиграть время
    cố tranh thủ thời gian

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa