попы́тка попытка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Làm thử, mưu toan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпопы́ткапопы́тки
Sinh cáchпопы́ткипопы́ток
Tặng cáchпопы́ткепопы́ткам
Đối cáchпопы́ткупопы́тки
Công cụ cáchпопы́ткой, попы́ткоюпопы́тками
Giới cáchпопы́ткепопы́тках

Ví dụ

  • взять высоту с третьей попытки
    спорт. — vượt qua độ cao trong lượt nhảy thứ ba
  • попытка не пытка
    погов. — làm thử thì chẳng mất gì

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa