ту́житься тужиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rán sức, cố sức, dốc sứcthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яту́жусь
тыту́жишься
он / она / оноту́жится
мыту́жимся
выту́житесь
ониту́жатся
Quá khứ
Giống đựcту́жился
Giống cáiту́жилась
Giống trungту́жилось
Số nhiềuту́жились
Mệnh lệnh
Số ítту́жься
Số nhiềuту́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngту́жащийсяту́жившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từту́жасьтужившись