пуга́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dọa nạt, đe nẹt, đe dọa, dọa dẫmугрожать
- Làm... sợ, làm... sợ hãi, làm... kinh hãi, làm... kinh hoảng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пуга́ю |
| ты | пуга́ешь |
| он / она / оно | пуга́ет |
| мы | пуга́ем |
| вы | пуга́ете |
| они | пуга́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пуга́л |
| Giống cái | пуга́ла |
| Giống trung | пуга́ло |
| Số nhiều | пуга́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пуга́й |
| Số nhiều | пуга́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пуга́ющий | пуга́вший |
| Bị động | пуга́емый | пу́ганный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пуга́я | пугав, пугавши |
Từ liên quan
испу́гSợ hãi, kinh hãi, khiếp, khiếp sợнапуга́тьLàm. . . sợперепуга́тьlàm... hốt hoảngиспуга́тьlàm sợ; dọaспугну́тьlàm hoảng chạyзапуга́тьhăm dọa, uy hiếpвспугну́тьdọa bay đi; làm chim bay lênзапу́гиватьLàm. . . sợ hãi, dọa dẫm, dọa nạt, đe dọa, dọa, trộ, đeприпугну́тьdọa, hù dọaотпугну́тьxua đuổi, dọa cho chạy, làm cho sợ bỏ điпуга́чsúng đồ chơi, súng hơiраспу́гиватьlàm sợ chạy, xua đuổi, dọa cho chạyзапу́гиваниеsự hăm dọa; sự hăm dọaраспуга́тьlàm cho sợ chạy, xua đuổi, làm cho tan chạyпуганиеsự dọa nạt, sự làm sợ, sự hù dọa

