испуга́ть испугать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm sợ
  2. dọa

Chia động từ

Tương lai
яиспуга́ю
тыиспуга́ешь
он / она / оноиспуга́ет
мыиспуга́ем
выиспуга́ете
онииспуга́ют
Quá khứ
Giống đựcиспуга́л
Giống cáiиспуга́ла
Giống trungиспуга́ло
Số nhiềuиспуга́ли
Mệnh lệnh
Số ítиспуга́й
Số nhiềuиспуга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—испуга́вший
Bị động—испу́ганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—испуга́в, испугавши

Từ liên quan