вспугну́ть вспугнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dọa bay đi
  2. làm chim bay lên
  3. làm hoảng chạy

Chia động từ

Tương lai
явспугну́
тывспугнёшь
он / она / оновспугнёт
мывспугнём
вывспугнёте
онивспугну́т
Quá khứ
Giống đựcвспугну́л
Giống cáiвспугну́ла
Giống trungвспугну́ло
Số nhiềuвспугну́ли
Mệnh lệnh
Số ítвспугни́
Số nhiềuвспугни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вспугну́вший
Bị động—вспу́гнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вспугну́в, вспугнувши