пугну́ть пугнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm sợ, làm giật mình, dọa, hù dọa

Chia động từ

Tương lai
япугну́
тыпугнёшь
он / она / онопугнёт
мыпугнём
выпугнёте
онипугну́т
Quá khứ
Giống đựcпугну́л
Giống cáiпугну́ла
Giống trungпугну́ло
Số nhiềuпугну́ли
Mệnh lệnh
Số ítпугни́
Số nhiềuпугни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пугну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пугну́в, пугнувши

Từ liên quan