напуга́ть напугать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . sợhoảng sợ, sợ hãi, kinh hãi, hãi hùng, kinh hoảng, kinh hoàng

Chia động từ

Tương lai
янапуга́ю
тынапуга́ешь
он / она / ононапуга́ет
мынапуга́ем
вынапуга́ете
онинапуга́ют
Quá khứ
Giống đựcнапуга́л
Giống cáiнапуга́ла
Giống trungнапуга́ло
Số nhiềuнапуга́ли
Mệnh lệnh
Số ítнапуга́й
Số nhiềuнапуга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—напуга́вший
Bị động—напу́ганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—напуга́в, напугавши

Từ liên quan