построе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cấu tạo, cấu trúc, kết cấu, kiến trúcконструкция
- hệ thống, học thuyết, lý luậnсистема мыслей, теория
- sắp xếp đội hình, lập đội hìnhsự
- Xây dựng, kiến thiết, dựng
- đội hìnhстрой
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | построе́ние | построе́ния |
| Sinh cách | построе́ния | построе́ний |
| Tặng cách | построе́нию | построе́ниям |
| Đối cách | построе́ние | построе́ния |
| Công cụ cách | построе́нием | построе́ниями |
| Giới cách | построе́нии | построе́ниях |
Ví dụ
- построение треугольникаphép dựng hình tam giác
- построение фразыcách đặt câu
Từ liên quan
постро́итьxây, xây dựngстро́итьxây dựng; tạo dựngстройhàng ngũ; đội hình, trật tự, hệ thốngстрои́тельkiến trúc sư, nhà kiến trúc; Người xây dựng, người kiến thiếtстро́итьсяxây dựng cho mình; xây dựng nên kiến thiết nênстрое́ниеcông trình xây dựng, công trình kiến trúc, tòa nhà; cơ cấu, cấu trúc, kết cấu, cấu tạo, cấu tượng, cấu thànhвыстра́иватьсяXếp hàng, đứng thành hàngвстро́итьlắp vào; nhúng, tích hợpпостро́итьсяxây nhà cho mình, được xây; xếp đội hìnhзастро́йкаSự xây dựng, kiến thiếtвыстра́иваниеsự xây dựng, sự sắp xếp, sự hình thành, sự căn chỉnhвстра́иватьXây vàoстройноmạch lạc, logic, nhất quán, hài hòa; duyên dáng, hài hòa, thon thả
Từ đồng nghĩa
структу́раKết cấu, cấu tạo, cơ cấu, cấu trúc, kiến trúc, cấu tượngустро́йствоchế độ, thiết chế; cấu tạo, kiến trúc, cấu trúc, kết cấu, cơ cấu, cơ chếстрое́ниеcông trình xây dựng, công trình kiến trúc, tòa nhà; cơ cấu, cấu trúc, kết cấu, cấu tạo, cấu tượng, cấu thànhвыстра́иваниеsự xây dựng, sự sắp xếp, sự hình thành, sự căn chỉnh