построе́ние построение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cấu tạo, cấu trúc, kết cấu, kiến trúcконструкция
  2. hệ thống, học thuyết, lý luậnсистема мыслей, теория
  3. sắp xếp đội hình, lập đội hìnhsự
  4. Xây dựng, kiến thiết, dựng
  5. đội hìnhстрой

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпострое́ниепострое́ния
Sinh cáchпострое́нияпострое́ний
Tặng cáchпострое́ниюпострое́ниям
Đối cáchпострое́ниепострое́ния
Công cụ cáchпострое́ниемпострое́ниями
Giới cáchпострое́ниипострое́ниях

Ví dụ

  • построение треугольника
    phép dựng hình tam giác
  • построение фразы
    cách đặt câu

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa