строи́тель строитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kiến trúc sư, nhà kiến trúcархитектор
  2. Người xây dựng, người kiến thiết
  3. thợ xây dựng, công nhân kiến trúcрабочиngười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстрои́тельстрои́тели
Sinh cáchстрои́телястрои́телей
Tặng cáchстрои́телюстрои́телям
Đối cáchстрои́телястрои́телей
Công cụ cáchстрои́телемстрои́телями
Giới cáchстрои́телестрои́телях

Ví dụ

  • строительи новой жизни
    những người xây dựng cuộc sống mới
  • строительи коммунизма
    những người xây dựng (kiến thiết) chủ nghĩa cộng sản

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa