строи́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kiến trúc sư, nhà kiến trúcархитектор
- Người xây dựng, người kiến thiết
- thợ xây dựng, công nhân kiến trúcрабочиngười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | строи́тель | строи́тели |
| Sinh cách | строи́теля | строи́телей |
| Tặng cách | строи́телю | строи́телям |
| Đối cách | строи́теля | строи́телей |
| Công cụ cách | строи́телем | строи́телями |
| Giới cách | строи́теле | строи́телях |
Ví dụ
- строительи новой жизниnhững người xây dựng cuộc sống mới
- строительи коммунизмаnhững người xây dựng (kiến thiết) chủ nghĩa cộng sản
