устро́йство устройство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chế độ, thiết chếстрой
  2. cấu tạo, kiến trúc, cấu trúc, kết cấu, cơ cấu, cơ chếконструкция
  3. máy, thiết bị, trang bị, cơ chế, cơ cấu, bộмеханизм, сооружение
  4. sắp xếp, xếp đặt, qui hoạchпланировкаsự
  5. tổ chức, thu xếp, xếp đặt, bố tríдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchустро́йствоустро́йства
Sinh cáchустро́йстваустро́йств
Tặng cáchустро́йствуустро́йствам
Đối cáchустро́йствоустро́йства
Công cụ cáchустро́йствомустро́йствами
Giới cáchустро́йствеустро́йствах

Ví dụ

  • государственное устройство
    chế độ nhà nước, thiết chế quốc gia
  • устройство дома
    kiến trúc của ngôi nhà
  • прибор остроумного устройства
    dụng cụ có cơ cấu (cấu tạo, kết cấu, cấu trúc, cơ chế) rất tinh xảo

Từ liên quan