встра́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Xây vàotrong
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | встра́иваю |
| ты | встра́иваешь |
| он / она / оно | встра́ивает |
| мы | встра́иваем |
| вы | встра́иваете |
| они | встра́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | встра́ивал |
| Giống cái | встра́ивала |
| Giống trung | встра́ивало |
| Số nhiều | встра́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | встра́ивай |
| Số nhiều | встра́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | встра́ивающий | встра́ивавший |
| Bị động | встра́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | встра́ивая | встраивав, встраивавши |