стро́йный стройный

tính từ

Nghĩa

  1. Cân đối, đẹp đẽ, gọn gàng, thanh, thon, mảnh dẻ, mạnh khảnh
  2. cân đối, đều đặnправильно расположенный
  3. mạch lạc, nhất quán, hoàn chỉnh, được kết cấu chặt chẽчеткий, последовательный
  4. nhịp nhàng, đều nhịp, hòa âm, du dươngо звучании

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстро́йныйстро́йноестро́йнаястро́йные
Sinh cáchстро́йногостро́йногостро́йнойстро́йных
Tặng cáchстро́йномустро́йномустро́йнойстро́йным
Đối cáchстро́йный, стро́йногостро́йноестро́йнуюстро́йные, стро́йных
Công cụ cáchстро́йнымстро́йнымстро́йной, (стро́йною)стро́йными
Giới cáchстро́йномстро́йномстро́йнойстро́йных
Dạng ngắnстро́енстройно́стройна́стройны́

Ví dụ

  • стройная фигура
    thân hình cân đối, dáng người thanh, người thon
  • стройная девушка
    cô gái mảnh dẻ, thiếu nữ mảnh khảnh
  • стройный как тополь
    thẳng như cây gỗ chò

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh