выстра́иваться выстраиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xếp hàng, đứng thành hàng

Chia động từ

Hiện tại
явыстра́иваюсь
тывыстра́иваешься
он / она / оновыстра́ивается
мывыстра́иваемся
вывыстра́иваетесь
онивыстра́иваются
Quá khứ
Giống đựcвыстра́ивался
Giống cáiвыстра́ивалась
Giống trungвыстра́ивалось
Số nhiềuвыстра́ивались
Mệnh lệnh
Số ítвыстра́ивайся
Số nhiềuвыстра́ивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыстра́ивающийсявыстра́ивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыстра́иваясьвыстраивавшись