выстра́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́строитьсяmọc lên, xây dựng
Nghĩa
- Xếp hàng, đứng thành hàng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выстра́иваюсь |
| ты | выстра́иваешься |
| он / она / оно | выстра́ивается |
| мы | выстра́иваемся |
| вы | выстра́иваетесь |
| они | выстра́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выстра́ивался |
| Giống cái | выстра́ивалась |
| Giống trung | выстра́ивалось |
| Số nhiều | выстра́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выстра́ивайся |
| Số nhiều | выстра́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выстра́ивающийся | выстра́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выстра́иваясь | выстраивавшись |