стро́иться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xây dựng cho mìnhстроить себе что-л.kiến thiết, xây, dựng, làm
- xây dựng nên kiến thiết nênвоздвигатьсяđược
- xếp hàng, sắp hàngстановиться в строй
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | стро́юсь |
| ты | стро́ишься |
| он / она / оно | стро́ится |
| мы | стро́имся |
| вы | стро́итесь |
| они | стро́ятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | стро́ился |
| Giống cái | стро́илась |
| Giống trung | стро́илось |
| Số nhiều | стро́ились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | стро́йся |
| Số nhiều | стро́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | стро́ящийся | стро́ившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | стро́ясь | строившись |
Ví dụ
- строиться лись предположенияnhững giả thiết được nêu lên, người ta nêu lên nhiều giả thuyết
