стро́иться строиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xây dựng cho mìnhстроить себе что-л.kiến thiết, xây, dựng, làm
  2. xây dựng nên kiến thiết nênвоздвигатьсяđược
  3. xếp hàng, sắp hàngстановиться в строй

Chia động từ

Hiện tại
ястро́юсь
тыстро́ишься
он / она / оностро́ится
мыстро́имся
выстро́итесь
онистро́ятся
Quá khứ
Giống đựcстро́ился
Giống cáiстро́илась
Giống trungстро́илось
Số nhiềuстро́ились
Mệnh lệnh
Số ítстро́йся
Số nhiềuстро́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстро́ящийсястро́ившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстро́ясьстроившись

Ví dụ

  • строиться лись предположения
    những giả thiết được nêu lên, người ta nêu lên nhiều giả thuyết

Từ liên quan