строе́ние строение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. công trình xây dựng, công trình kiến trúc, tòa nhàздание, постройка
  2. cơ cấu, cấu trúc, kết cấu, cấu tạo, cấu tượng, cấu thànhструктура

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстрое́ниестрое́ния
Sinh cáchстрое́ниястрое́ний
Tặng cáchстрое́ниюстрое́ниям
Đối cáchстрое́ниестрое́ния
Công cụ cáchстрое́ниемстрое́ниями
Giới cáchстрое́ниистрое́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa