застро́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sự xây dựng, kiến thiết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | застро́йка | застро́йки |
| Sinh cách | застро́йки | застро́ек |
| Tặng cách | застро́йке | застро́йкам |
| Đối cách | застро́йку | застро́йки |
| Công cụ cách | застро́йкой | застро́йками |
| Giới cách | застро́йке | застро́йках |