подря́д подряд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hợp đồng thầuдоговор
  2. liên tiếp
  3. việc thuê ngoàiдоговор

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподря́дподря́ды
Sinh cáchподря́даподря́дов
Tặng cáchподря́дуподря́дам
Đối cáchподря́дподря́ды
Công cụ cáchподря́домподря́дами
Giới cáchподря́деподря́дах

Từ liên quan