поря́док порядок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ổn, đượcв поря'дке
  2. nếp sống, nền nếpобраз жизни, уклад; распорядок
  3. phong tục, tập quánplural
  4. bậcмасштаб
  5. trật tựупорядоченность
  6. thứ tựпоследовательность
  7. quy trìnhправило, алгоритм, способ выполнения чего-либо
  8. bậc độ lớn
  9. quy trình, cách thức
  10. trật tự, chế độ, hệ thống
  11. thứ tự, trình tự
  12. trình tựпоследовательность
  13. nếp sốngобраз жизни, уклад; распорядок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоря́докпоря́дки
Sinh cáchпоря́дкапоря́дков
Tặng cáchпоря́дкупоря́дкам
Đối cáchпоря́докпоря́дки
Công cụ cáchпоря́дкомпоря́дками
Giới cáchпоря́дкепоря́дках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa