заря́дник зарядник

danh từ

Nghĩa

  1. bộ sạc, máy sạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаря́дникзаря́дники
Sinh cáchзаря́дниказаря́дников
Tặng cáchзаря́дникузаря́дникам
Đối cáchзаря́дникзаря́дники
Công cụ cáchзаря́дникомзаря́дниками
Giới cáchзаря́дникезаря́дниках