подря́дчик подрядчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người nhận thầu, người đứng thầu, thầu khoán, chủ thầu, cai đầu dài
  2. tổ chức nhận thầuогранизация

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподря́дчикподря́дчики
Sinh cáchподря́дчикаподря́дчиков
Tặng cáchподря́дчикуподря́дчикам
Đối cáchподря́дчикподря́дчики
Công cụ cáchподря́дчикомподря́дчиками
Giới cáchподря́дчикеподря́дчиках

Từ liên quan