подря́дчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người nhận thầu, người đứng thầu, thầu khoán, chủ thầu, cai đầu dài
- tổ chức nhận thầuогранизация
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подря́дчик | подря́дчики |
| Sinh cách | подря́дчика | подря́дчиков |
| Tặng cách | подря́дчику | подря́дчикам |
| Đối cách | подря́дчик | подря́дчики |
| Công cụ cách | подря́дчиком | подря́дчиками |
| Giới cách | подря́дчике | подря́дчиках |