рядо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- hàng ngắn, hàng nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рядо́к | рядки́ |
| Sinh cách | рядка́ | рядко́в |
| Tặng cách | рядку́ | рядка́м |
| Đối cách | рядо́к | рядки́ |
| Công cụ cách | рядко́м | рядка́ми |
| Giới cách | рядке́ | рядка́х |
«рядком» là một dạng của từ này:
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рядо́к | рядки́ |
| Sinh cách | рядка́ | рядко́в |
| Tặng cách | рядку́ | рядка́м |
| Đối cách | рядо́к | рядки́ |
| Công cụ cách | рядко́м | рядка́ми |
| Giới cách | рядке́ | рядка́х |