«рядком» là một dạng của từ này:

рядо́к рядок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hàng ngắn, hàng nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрядо́крядки́
Sinh cáchрядка́рядко́в
Tặng cáchрядку́рядка́м
Đối cáchрядо́крядки́
Công cụ cáchрядко́мрядка́ми
Giới cáchрядке́рядка́х