отря́д отряд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nhóm, đội
  2. Phân đội, chi độiđơn vị quân đội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотря́дотря́ды
Sinh cáchотря́даотря́дов
Tặng cáchотря́дуотря́дам
Đối cáchотря́дотря́ды
Công cụ cáchотря́домотря́дами
Giới cáchотря́деотря́дах

Từ liên quan