ря́дность рядность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hàng, lối, hàng dọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchря́дностьря́дности
Sinh cáchря́дностиря́дностей
Tặng cáchря́дностиря́дностям
Đối cáchря́дностьря́дности
Công cụ cáchря́дностьюря́дностями
Giới cáchря́дностиря́дностях