по́весть повесть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. truyện vừa
  2. Truyện vừa, tiểu thuyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́вестьпо́вести
Sinh cáchпо́вестиповесте́й
Tặng cáchпо́вестиповестя́м
Đối cáchпо́вестьпо́вести
Công cụ cáchпо́вестьюповестя́ми
Giới cáchпо́вестиповестя́х

Từ liên quan