весть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lời đồnмолва, слухи
- tin đồnмолва, слухи
- tin, thông báoизвестие, сообщение
- tin tứcизвестие, сообщение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | весть | ве́сти |
| Sinh cách | ве́сти | весте́й |
| Tặng cách | ве́сти | вестя́м |
| Đối cách | весть | ве́сти |
| Công cụ cách | ве́стью | вестя́ми |
| Giới cách | ве́сти | вестя́х |
