весть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời đồnмолва, слухи
  2. tin đồnмолва, слухи
  3. tin, thông báoизвестие, сообщение
  4. tin tứcизвестие, сообщение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвестьве́сти
Sinh cáchве́стивесте́й
Tặng cáchве́стивестя́м
Đối cáchвестьве́сти
Công cụ cáchве́стьювестя́ми
Giới cáchве́стивестя́х