ска́зочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- truyện cổ tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́зочка | ска́зочки |
| Sinh cách | ска́зочки | ска́зочек |
| Tặng cách | ска́зочке | ска́зочкам |
| Đối cách | ска́зочку | ска́зочки |
| Công cụ cách | ска́зочкой, ска́зочкою | ска́зочками |
| Giới cách | ска́зочке | ска́зочках |