повесту́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- truyện ngắn, mẩu chuyện, chuyện vặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | повесту́шка | повесту́шки |
| Sinh cách | повесту́шки | повесту́шек |
| Tặng cách | повесту́шке | повесту́шкам |
| Đối cách | повесту́шку | повесту́шки |
| Công cụ cách | повесту́шкой, повесту́шкою | повесту́шками |
| Giới cách | повесту́шке | повесту́шках |