отли́чие отличие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. công lao, công trạng, côngзаслуга
  2. Phân biệt, khác nhau, khác biệt, dị biệt, đặc biệt
  3. tặng thưởng, huân chương, huy chươngнаграда, орден

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотли́чиеотли́чия
Sinh cáchотли́чияотли́чий
Tặng cáchотли́чиюотли́чиям
Đối cáchотли́чиеотли́чия
Công cụ cáchотли́чиемотли́чиями
Giới cáchотли́чииотли́чиях

Ví dụ

  • внешние отличия
    những sự khác nhau bề ngoài
  • в отличие от чего-л.
    khác với cái gì
  • диплом с отличием
    bằng tốt nghiệp hạng ưu

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa