отличи́ться отличиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lập công, nổi bật

Chia động từ

Tương lai
яотличу́сь
тыотличи́шься
он / она / оноотличи́тся
мыотличи́мся
выотличи́тесь
ониотлича́тся
Quá khứ
Giống đựcотличи́лся
Giống cáiотличи́лась
Giống trungотличи́лось
Số nhiềuотличи́лись
Mệnh lệnh
Số ítотличи́сь
Số nhiềuотличи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отличи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отлича́сь, отличи́вшись