отличи́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lập công, nổi bật
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отличу́сь |
| ты | отличи́шься |
| он / она / оно | отличи́тся |
| мы | отличи́мся |
| вы | отличи́тесь |
| они | отлича́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отличи́лся |
| Giống cái | отличи́лась |
| Giống trung | отличи́лось |
| Số nhiều | отличи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отличи́сь |
| Số nhiều | отличи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отличи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отлича́сь, отличи́вшись |