ра́зница разница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khác nhau, khác biệt, dị biệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́зницара́зницы
Sinh cáchра́зницыра́зниц
Tặng cáchра́зницера́зницам
Đối cáchра́зницура́зницы
Công cụ cáchра́зницей, ра́зницеюра́зницами
Giới cáchра́зницера́зницах

Ví dụ

  • разница лет
    sự khác nhau (khác biệt, chênh lệch) về tuổi
  • вся разница в том, что...
    toàn bộ sự khác nhau chính là ở chỗ...
  • с той разницаей, что...
    chính khác là

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa