ра́зница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khác nhau, khác biệt, dị biệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́зница | ра́зницы |
| Sinh cách | ра́зницы | ра́зниц |
| Tặng cách | ра́знице | ра́зницам |
| Đối cách | ра́зницу | ра́зницы |
| Công cụ cách | ра́зницей, ра́зницею | ра́зницами |
| Giới cách | ра́знице | ра́зницах |
Ví dụ
- разница летsự khác nhau (khác biệt, chênh lệch) về tuổi
- вся разница в том, что...toàn bộ sự khác nhau chính là ở chỗ...
- с той разницаей, что...chính khác là

